Thống Số Kỹ Thuật

Mã Số Công Suất
(W)
Điện Áp
(V)
Kích Thước
(mm)
Quang Thông
(Lm)
Nhiệt Độ
Màu
(CCT)
Cấp Độ
Bảo Vệ
(IP)
(Đường Kính x Cao)
PQ HB1T 80 80W 85 – 265V Ø 410 – H300±5 9600 6500K IP 66
PQ HB1V 80 80W 85 – 265V Ø 410 – H300±5 9600 3000K IP 66
PQ HB1T 100 100W 85 – 265V Ø 410 – H330±5 12000 6500K IP 66
PQ HB1V 100 100W 85 – 265V Ø 410 – H330±5 12000 3000K IP 66

Thông Số Quang Phổ